radio-controlled aircraft

radio-controlled aircraft

A child flies a radio-controlled aircraft in a park.

Định nghĩa

Danh từ: Máy bay điều khiển từ xa (không người lái), hoạt động thông qua tín hiệutuyến.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đang điều khiển một chiếc máy bay điều khiển từ xa trong công viên.)
  • (Máy bay điều khiển từ xa thường được sử dụng để chụp ảnh trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fly a radio-controlled aircraft": lái máy bay điều khiển từ xa.

    • Các phi công nghiệp thường bay radio-controlled aircraft vào cuối tuần. (Các phi công nghiệp thường bay máy bay điều khiển từ xa vào cuối tuần.)
  • "radio-controlled aircraft racing": đua máy bay điều khiển từ xa.

    • Giải đua radio-controlled aircraft đã thu hút nhiều người tham gia. (Giải đua máy bay điều khiển từ xa đã thu hút nhiều người tham gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Drone (danh từ): máy bay không người lái, thường dùng trong quân sự hoặc thương mại.
    • Cảnh sát sử dụng drone để giám sát giao thông. (Cảnh sát sử dụng máy bay không người lái để giám sát giao thông.)
  • UAV (Unmanned Aerial Vehicle) (danh từ): phương tiện bay không người lái, thuật ngữ kỹ thuật hơn.
    • UAV được dùng trong nông nghiệp để phun thuốc trừ sâu. (UAV được dùng trong nông nghiệp để phun thuốc trừ sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Máy bay điều khiển từ xa: từ đồng nghĩa trực tiếp.
  • Máy bay mô hình: thường chỉ các loại máy bay nhỏ, dùng để giải trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fly (a radio-controlled aircraft): điều khiển bay.

    • Anh ấy đã fly chiếc radio-controlled aircraft của mình suốt buổi chiều. (Anh ấy đã điều khiển bay chiếc máy bay điều khiển từ xa của mình suốt buổi chiều.)
  • Control (a radio-controlled aircraft): điều khiển.

    • Cần cẩn thận khi control radio-controlled aircraft trong gió mạnh. (Cần cẩn thận khi điều khiển máy bay điều khiển từ xa trong gió mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • "Fly under the radar": hoạt động một cách kín đáo, không bị chú ý (không liên quan trực tiếp đến máy bay, nhưng dùng hình ảnh bay lượn).
    • Công ty mới này đang fly under the radar trong ngành công nghệ. (Công ty mới này đang hoạt động kín đáo trong ngành công nghệ.)